se fortifier

tự động từ
  1. khỏe ra, mạnh lên
    • Il se fortifie par des exercices
      hắn khỏe ra luyện tập
  2. vững thêm
    • Se fortifier dans sa résolution
      vững thêm trong quyết tâm
  3. ẩn sau công sự

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa