se fortifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Trở nên khỏe mạnh hơn, mạnh mẽ hơn (về thể chất): Chỉ việc cơ thể trở nên khỏe khoắn, sức lực hơn trước.
    • Trở nên vững vàng, kiên cố hơn (về tinh thần, tình cảm hoặc vị thế): Chỉ việc củng cố, làm cho ý chí, quyết tâm, niềm tin hay vị trí trở nên mạnh mẽ khó lay chuyển hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Avec une bonne alimentation et du sport, il se fortifie rapidement. (Với chế độ ăn tốt thể thao, anh ấy trở nên khỏe mạnh nhanh chóng.)
    • Face aux critiques, sa détermination se fortifie. (Trước những lời chỉ trích, quyết tâm của anh ta càng trở nên vững vàng.)
    • Les liens entre les deux pays se fortifient grâce à cette coopération. (Mối quan hệ giữa hai nước trở nên bền chặt nhờ sự hợp tác này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se fortifier dans...": củng cố, làm vững chắc thêm trong (một niềm tin, quyết định...).
    • Elle se fortifie dans l'idée de partir à l'étranger. ( ấy càng vững tin hơn vào ý định ra nước ngoài.)
  • "se fortifier contre...": tăng cường sức mạnh để chống lại (một mối đe dọa, bệnh tật...).
    • Il faut se fortifier contre le froid de l'hiver. (Cần phải tăng cường sức đề kháng để chống lại cái lạnh mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Fortifier (v.t): làm cho khỏe mạnh; củng cố, tăng cường (cho ai/cái gì).
    • Une alimentation équilibrée fortifie le corps. (Một chế độ ăn cân bằng làm khỏe cơ thể.)
    • Ils ont fortifié la forteresse. (Họ đã củng cố pháo đài.)
  • Fortifiant (adj/n.m): bổ, làm khỏe; thuốc bổ.
    • Un climat fortifiant. (Một khí hậu bổ dưỡng.)
    • Prendre un fortifiant. (Uống thuốc bổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se renforcer: trở nên mạnh hơn, được củng cố.
  • Se raffermir: trở nên cứng cáp, vững chắc hơn (về thể chất hoặc tinh thần).
  • Prendre des forces: lấy lại sức, khỏe ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Ý nghĩa tương đương được trình bày trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • Les épreuves fortifient le caractère: Những thử thách rèn giũa tính cách (nghĩa đen: những thử thách làm cho tính cách mạnh mẽ hơn).
tự động từ
  1. khỏe ra, mạnh lên
    • Il se fortifie par des exercices
      hắn khỏe ra luyện tập
  2. vững thêm
    • Se fortifier dans sa résolution
      vững thêm trong quyết tâm
  3. ẩn sau công sự